베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cảm nghĩ" (1)
cảm nghĩ

영어
명사impressions
Hãy cho tôi biết cảm nghĩ của bạn về bộ phim này.
Please share your impressions of the movie.
관련 단어 "cảm nghĩ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cảm nghĩ" (1)
Hãy cho tôi biết cảm nghĩ của bạn về bộ phim này.
Please share your impressions of the movie.
